Steelcase Series 2 Air LiveBack 3D Microknit Ergonomic Office Chair
Danh mục: Ghế công thái học
Thông số chínhđối chiếu 2026-10-17
- Hỗ trợ thắt lưng
- Adjustable lumbar support standard on 3D Microknit back
- Điều chỉnh tựa tay
- 4D arms: height, width, depth, and pivot
- Độ ngả lưng
- Comfort dial: upright back lock, boost setting, weight-activated full recline
Chưa có liên kết mua đã xác minh
Trang web chỉ hiển thị liên kết mua khi trang bán đã được đối chiếu đúng mẫu sản phẩm này.
Bảng thông số kỹ thuật
Mỗi thông số dưới đây được đọc từ trang của Steelcase (ngày kiểm 2026-10-17); cột Nguồn dẫn tới đúng trang đó.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tải trọng tối đa | 400 lbs | steelcase.com |
| Bảo hành | Limited Lifetime warranty – 12 years, multi-shift, 24/7 parts and labor | steelcase.com |
| Hỗ trợ thắt lưng | Adjustable lumbar support standard on 3D Microknit back | steelcase.com |
| Điều chỉnh tựa tay | 4D arms: height, width, depth, and pivot | steelcase.com |
| Độ ngả lưng | Comfort dial: upright back lock, boost setting, weight-activated full recline | steelcase.com |
| Seat adjustment | Height- and depth-adjustable | steelcase.com |
| Chất liệu đệm ngồi | Foam with flexible edges and adaptive bolstering | steelcase.com |
| Back support | Air LiveBack geometric pattern flexes in two dimensions | steelcase.com |
| Kích thước | Work Chair: height 38"–42.5", width 27", depth 19.25"–22" | steelcase.com |
| Trọng lượng | 36.1 lbs | steelcase.com |
| Seat width | 483 mm | shop.steelcase.com |
| Backrest height | 572 mm | shop.steelcase.com |
Cần tìm thiết bị phù hợp hơn?
Làm bài trắc nghiệm nhanh để hệ thống tính toán sản phẩm phù hợp với thói quen làm việc của bạn.